Cha Chiêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Cha Chiêu" là tên gọi dân gian của Đậu Quang Lĩnh, một vị quan thanh liêm, chính trực dưới triều vua Lê Thánh Tông (thế kỷ 15) trong lịch sử Việt Nam.
- Biểu tượng của sự công bằng và lòng thương dân: Tên gọi này gắn liền với hình ảnh một vị quan xử án công minh, luôn bênh vực người nghèo và trừng trị cường hào ác bá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nhân dân thường truyền tụng những câu chuyện về sự công minh của Cha Chiêu.
- Trong văn học dân gian, hình tượng Cha Chiêu đại diện cho công lý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công bằng như Cha Chiêu": một thành ngữ so sánh, dùng để ca ngợi sự xử sự công minh, ngay thẳng.
- Vị thẩm phán ấy xử án rất công bằng, dân chúng khen là công bằng như Cha Chiêu.
- "Lòng thương dân của Cha Chiêu": cụm từ dùng để chỉ tấm lòng yêu thương, bảo vệ người dân lao động nghèo khổ.
- Vị lãnh đạo mới được khen ngợi vì có lòng thương dân của Cha Chiêu.
Biến thể và từ gần giống
- Đậu Quang Lĩnh (Danh từ riêng): tên thật, tên chính thức trong sử sách của nhân vật được gọi là Cha Chiêu.
- Quan thanh liêm (Danh từ): chỉ chung những vị quan liêm khiết, chính trực.
Từ đồng nghĩa
- Quan công minh: vị quan xử sự công bằng, đúng đắn.
- Bao Công: (từ Hán Việt, chỉ nhân vật lịch sử Trung Quốc) cũng là biểu tượng của sự công bằng, thường được so sánh với Cha Chiêu.
Thành ngữ liên quan
- "Công minh như Cha Chiêu, Bao Công": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự công bằng tuyệt đối, thường dùng để tán dương hoặc mong ước về một phán quyết công lý.
- Mong sao tòa án xử sự cho công minh như Cha Chiêu, Bao Công.
- x. Đậu Quang Lĩnh